WinHSK
返回查词
咔叽
ㄋㄨㄥˋㄐㄧㄠˋ
HSK1n单字

ka-ki (Anh: khaki)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种质地较密较厚的斜纹布也译作卡其

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ka-ki (Anh: khaki)

一种质地较密较厚的斜纹布也译作卡其

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️