WinHSK
返回查词
咔嗒
ㄋㄨㄥˋㄊㄚˋ
HSK1onom单字

(onom.) nhấp

snap; clatter; click 门 咔嗒

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (onom.) click
  2. clatter

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

(onom.) nhấp

(onom.) click

义项 onomHSK1

kêu vang

clatter

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️