返回查词
咕哝
gūnóng
ㄍㄨ˙ㄋㄨㄥˊHSK1v单字
lẩm bẩm; càu nhàu (tỏ ý bất mãn)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小声说话 (多指自言自语,并带不满情绪)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lẩm bẩm; càu nhàu (tỏ ý bất mãn)
小声说话 (多指自言自语,并带不满情绪)
他低着头,嘴里不知咕哝些什么。
Tā dī zhe tóu, zuǐ lǐ bù zhī gūnong xiē shénme.
≈HSK6
Nó cúi đầu lẩm bẩm cái gì không biết.
He lowered his head and muttered something under his breath.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️