返回查词
哧啦
chīlā
ㄔㄌㄚ˙HSK1onom单字
xoạt xoạt; xì xào; tiếng kêu của vật gì đó bị kéo hoặc cọ xát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哧啦是形容一种声音,通常是物体摩擦或拉扯时发出的声音。
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
xoạt xoạt; xì xào; tiếng kêu của vật gì đó bị kéo hoặc cọ xát
哧啦是形容一种声音,通常是物体摩擦或拉扯时发出的声音。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️