WinHSK
返回查词
啪哒
ㄆㄚㄉㄚ
HSK1onom单字

(onom.) âm thanh của vật thể rơi vào nước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (onom.) sound of object falling into water
  2. plop

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

(onom.) âm thanh của vật thể rơi vào nước

(onom.) sound of object falling into water

义项 onomHSK1

lao xuống

plop

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️