返回查词
啪嚓
pāchā
ㄆㄚㄘㄚHSK1onom单字
choang; choảng; xoảng (tiếng đồ vật rơi vỡ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容东西落地、撞击或器物碰碎的声音
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
choang; choảng; xoảng (tiếng đồ vật rơi vỡ)
形容东西落地、撞击或器物碰碎的声音
啪嚓一声,碗掉在地上碎了。
Pāchā yī shēng, wǎn diào zài dìshang suì le.
≈HSK4
Xoảng một tiếng, cái bát rơi xuống đất vỡ tan.
With a crash, the bowl fell to the ground and shattered.
他啪嚓一声摔碎了杯子。
Tā pāchā yī shēng shuāi suì le bēizi.
≈HSK6
Anh ấy ném cái ly vỡ 'choang' một tiếng.
He smashed the cup with a crash.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️