返回查词
嘎噔
gǎdēng
ㄍㄚㄉㄥHSK1adv, n单字
tách; tanh tách (từ tượng thanh)
crack; snap 听到这个消息,我心头 嘎噔
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容物件受力折断、绷断的声音
义项
Nghĩa义项 ①adv, n≈HSK1
tách; tanh tách (từ tượng thanh)
象声词,形容物件受力折断、绷断的声音
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️