WinHSK
返回查词
嘟哝
nóng
ㄉㄨㄋㄨㄥˊ
HSK1onom单字

lầu bầu; lẩm bẩm; lậu bậu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嘟囔

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

lầu bầu; lẩm bẩm; lậu bậu

嘟囔

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️