返回查词
噫呜
yīwū
ㄞˇㄨHSK1intj单字
Tiếng than thở thương cảm; khóc; thở dài
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哭泣的声音;表示悲伤或失望的感叹。
义项
Nghĩa义项 ①intj≈HSK1
Tiếng than thở thương cảm; khóc; thở dài
哭泣的声音;表示悲伤或失望的感叹。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️