返回查词
噫嘻
yīxī
ㄞˇㄒㄧHSK1intj单字
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示悲痛或叹息
义项
Nghĩa义项 ①intj≈HSK1
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
表示悲痛或叹息
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
表示悲痛或叹息
字源解析即将上线 🖌️