返回查词
噶霏
gáfēi
ㄍㄜˊㄈㄟHSK1n单字
Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能指某种特别的名称或概念。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.
可能指某种特别的名称或概念。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.
Một tên hoặc khái niệm đặc biệt.
可能指某种特别的名称或概念。
字源解析即将上线 🖌️