WinHSK
返回查词
圩场
chǎng
ㄨㄟˊㄔㄤˇ
HSK1n单字

chợ

country fair/market

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集市

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chợ

集市

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️