WinHSK
返回查词
坍圮
tān
ㄊㄢㄆㄧˇ
HSK1v单字

đổ sụp

collapse; fall; cave in; give way; crumple; tumble

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 倒塌;坍塌

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

đổ sụp

倒塌;坍塌

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️