WinHSK
返回查词
坟茔
fényíng
ㄈㄣˊㄧㄥˊ
HSK1n单字

phần mộ; mồ mả

graveyard; cemetery

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坟墓

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

phần mộ; mồ mả

坟墓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️