WinHSK
返回查词
墉垣
yōngyuán
ㄩㄥㄩㄢˊ
HSK1n单字

Tường thành, hào tường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城墙。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Tường thành, hào tường

城墙。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️