返回查词
妩媚
wǔmèi
ㄨˇㄇㄟˋHSK1adj单字
quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (女子、花木等) 形容姿态美好,招人喜爱
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
(女子、花木等) 形容姿态美好,招人喜爱
她的笑容很妩媚。
Tā de xiàoróng hěn wǔmèi.
≈HSK6
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.
Her smile is very charming.
她长得十分妩媚。
tā zhǎng de shí fēn wǔ mèi.
≈HSK6
Cô ấy trông rất quyến rũ.
She looks very charming and seductive.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️