返回查词
妳们
nǎimen
ㄋㄞˇㄇㄣ˙HSK1pro单字
các bạn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指代女性群体
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK1
các bạn
指代女性群体
你们今天想去哪里?
Nǐmen jīntiān xiǎng qù nǎlǐ?
≈HSK1
Các bạn hôm nay muốn đi đâu?
Where do you want to go today?
你们喜欢吃什么?
Nǐmen xǐhuān chī shénme?
≈HSK1
Các bạn thích ăn gì?
What do you like to eat?
我喜欢你们的衣服。
Wǒ xǐhuān nǐmen de yīfu.
≈HSK1
Tôi thích quần áo của các bạn.
I like your clothes.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️