返回查词
姌袅
rǎnniǎo
ㄖㄢˇㄋㄧㄠˇHSK1v单字
mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细长柔弱的样子
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy
细长柔弱的样子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy
mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy
细长柔弱的样子
字源解析即将上线 🖌️