返回查词
姻娅
yīnyà
ㄧㄣㄧㄚˋHSK1n单字
quan hệ thông gia; quan hệ đồng hao
relatives by marriage; in-laws
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亲家的连襟泛指姻亲也做姻亚
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quan hệ thông gia; quan hệ đồng hao
亲家的连襟泛指姻亲也做姻亚
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️