WinHSK
返回查词
娉婷
pīngtíng
ㄆㄧㄣˋㄊㄧㄥˊ
HSK1adj单字

thướt tha; duyên dáng

beautiful woman

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容女子的姿态美

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thướt tha; duyên dáng

形容女子的姿态美

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️