返回查词
媕婀
ānē
ㄧㄢˇㄜˇHSK1n单字
(văn học) để do dự
indecisive; hesitant
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (literary) to hesitate
- indecisive
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
(văn học) để do dự
(literary) to hesitate
义项 ②n≈HSK1
thiếu quyết đoán
indecisive
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️