WinHSK
返回查词
孙膑
sūnbìn
ㄙㄨㄣㄅㄧㄣˋ
HSK1n单字

Sun Bin (nhà chiến lược quân sự thời Xuân Thu)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战国时期军事家。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Sun Bin (nhà chiến lược quân sự thời Xuân Thu)

战国时期军事家。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️