WinHSK
返回查词
宏碁
hóng
ㄏㄨㄥˊㄑㄧˊ
HSK1n单字

Acer (tên thương hiệu)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电脑品牌名。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Acer (tên thương hiệu)

电脑品牌名。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️