返回查词
宵旰
xiāogàn
ㄒㄧㄠㄍㄢˋHSK1v单字
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịch mới ăn cơm)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宵衣旰食
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịch mới ăn cơm)
宵衣旰食
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️