WinHSK
返回查词
山楂
shānzhā
ㄕㄢㄔㄚˊ
HSK1n单字

sơn tra

haw [ 相关词条 ] 山楂糕 [名] haw jelly cake 山楂酱 [名] haw jelly/jam 山楂片儿 [名] haw flake 山楂丸 [名] [中药] hawthorn bolus

漢越 sơn tra

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 果实也叫山楂,近球形,深红色,有淡褐色斑点,味酸甜,可以吃,也可以做药材

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sơn tra

果实也叫山楂,近球形,深红色,有淡褐色斑点,味酸甜,可以吃,也可以做药材

山楂可以做成果酱。

Shānzhā kěyǐ zuò chéng guǒjiàng.

HSK5

Sơn tra có thể làm thành mứt.

Hawthorn can be made into jam.

这里有很多山楂。

zhèlǐ yǒu hěnduō shānzhā.

HSK7-9

Ở đây có rất nhiều quả sơn tra.

There are many hawthorn fruits here.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️