返回查词 山楂糕shān zhā gāoHSK3bánh ga tô sơn tra
山楂
shānzhā
ㄕㄢㄔㄚˊHSK1n单字
sơn tra
haw [ 相关词条 ] 山楂糕 [名] haw jelly cake 山楂酱 [名] haw jelly/jam 山楂片儿 [名] haw flake 山楂丸 [名] [中药] hawthorn bolus
漢越 sơn tra
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 果实也叫山楂,近球形,深红色,有淡褐色斑点,味酸甜,可以吃,也可以做药材
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sơn tra
果实也叫山楂,近球形,深红色,有淡褐色斑点,味酸甜,可以吃,也可以做药材
山楂可以做成果酱。
Shānzhā kěyǐ zuò chéng guǒjiàng.
≈HSK5
Sơn tra có thể làm thành mứt.
Hawthorn can be made into jam.
这里有很多山楂。
zhèlǐ yǒu hěnduō shānzhā.
≈HSK7-9
Ở đây có rất nhiều quả sơn tra.
There are many hawthorn fruits here.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️