返回查词
岿巍
kuīwēi
ㄎㄨㄟㄨㄟHSK1adj单字
sừng sững; đứng sừng sững
towering; lofty
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容高大矗立的样子
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
sừng sững; đứng sừng sững
形容高大矗立的样子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
sừng sững; đứng sừng sững
towering; lofty
sừng sững; đứng sừng sững
形容高大矗立的样子
字源解析即将上线 🖌️