WinHSK
返回查词
峦嶂
luánzhàng
ㄌㄨㄢˊㄓㄤˋ
HSK1n单字

núi cao sừng sững

screen-shaped mountain peaks

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直立像屏障的山峦

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

núi cao sừng sững

直立像屏障的山峦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️