返回查词
峨嵋
éméi
ㄜˊㄇㄟˊHSK1n单字
núi Nga My
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- núi Nga My
- 山名, 在中国的四川
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
núi Nga My
núi Nga My
义项 ②n≈HSK1
Nga Mi
山名, 在中国的四川
我决定去看乐山大佛和峨眉山。
Wǒ juédìng qù kàn Lèshān Dàfó hé Éméi Shān.
≈HSK4
Tôi quyết định đi xem Đại Phật Lạc Sơn và núi Nga Mi.
I decided to go see the Leshan Giant Buddha and Mount Emei.
星期五我们打算去峨眉山。
Xīngqīwǔ wǒmen dǎsuàn qù Éméi Shān.
≈HSK4
Chúng tôi dự định đi núi Nga Mi vào thứ Sáu.
We plan to go to Mount Emei on Friday.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️