返回查词
嵯峨
cuóé
ㄘㄨㄛˊㄜˊHSK1adj单字
cheo leo; lởm chởm; hiểm trở; dốc đứng (núi cao)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 山势高峻
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
cheo leo; lởm chởm; hiểm trở; dốc đứng (núi cao)
山势高峻
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cheo leo; lởm chởm; hiểm trở; dốc đứng (núi cao)
cheo leo; lởm chởm; hiểm trở; dốc đứng (núi cao)
山势高峻
字源解析即将上线 🖌️