返回查词
巾帼
jīnguó
ㄐㄧㄣㄍㄨㄛˊHSK1书单字
khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng
woman [ 相关词条 ] 巾帼英雄 [名] heroic woman; heroine
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帼是古代妇女戴的头巾,巾帼指妇女
义项
Nghĩa义项 ①书≈HSK1
khăn trùm (của phụ nữ thời xưa); nữ; phụ nữ; khăn trùm đầu; cân quắc; khăn choàng
帼是古代妇女戴的头巾,巾帼指妇女
巾帼不让须眉。
jīn guó bú ràng xū méi
≈HSK6
Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.
Women are not inferior to men.
巾帼不让须眉。
Jīnguó bù ràng xūméi.
≈HSK6
Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.
Women are not inferior to men.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️