WinHSK
返回查词
帷幔
wéimàn
ㄨㄟˊㄇㄢˋ
HSK1n单字

màn che

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帷幕

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

màn che

帷幕

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️