WinHSK
返回查词
府邸
ㄈㄨˇㄉㄧˇ
HSK1n单字

phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 府第

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ)

府第

她的家族曾经住在这座府邸。

tā de jiā zú céng jīng zhù zài zhè zuò fǔ dǐ

HSK6

Gia đình cô ấy từng sống trong dinh thự này.

Her family once lived in this mansion.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️