WinHSK
返回查词
徭役
yáoyì
ㄧㄠˊㄧˋ
HSK1n单字

lao dịch; phu phen

corvée 沉重的 徭役 heavy corvée

漢越 dao dịch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lao dịch; phu phen

古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️