返回查词
怔忪
zhēngsōng
ㄓㄥㄓㄨㄥHSK1v单字
kinh hoàng; hoảng hốt
alarmed and panicky; terrified; panic-stricken; seized with terror
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惊恐
- 惊惧
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
kinh hoàng; hoảng hốt
惊恐
义项 ②v≈HSK1
kinh sợ
惊惧
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️