返回查词
怙恃
hùshì
ㄏㄨˋㄕˋHSK1v单字
dựa vào; ỷ vào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依仗;凭借
- 《诗·小雅·蓼莪》:''无父何怙,无母何恃''后来用怙恃为父母的代称
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
dựa vào; ỷ vào
依仗;凭借
义项 ②v≈HSK1
nương tựa; nương cậy; nương nhờ
《诗·小雅·蓼莪》:''无父何怙,无母何恃''后来用怙恃为父母的代称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️