WinHSK
返回查词
恣睢
suī
ㄗˋㄏㄨㄟ
HSK1v单字

làm liều; làm bậy

be reckless; be unbridled 暴戾 恣睢 be tyrannical

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 任意胡为

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

làm liều; làm bậy

任意胡为

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️