WinHSK
返回查词
悌睦
ㄊㄧˋㄇㄨˋ
HSK1v单字

tôn trọng và hòa thuận

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬爱和睦。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

tôn trọng và hòa thuận

敬爱和睦。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️