返回查词
悭吝
qiānlìn
ㄑㄧㄢㄌㄧㄣˋHSK1adj单字
bủn xỉn; keo kiệt; hà tiện; chắt bóp; keo cú
miserly; stingy; parsimonious [ 相关词条 ] 悭吝鬼 [名] miser; niggard; skinflint
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吝啬
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
bủn xỉn; keo kiệt; hà tiện; chắt bóp; keo cú
吝啬
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️