WinHSK
返回查词
悱恻
fěi
ㄈㄟˇㄘㄜˋ
HSK1adj单字

đau khổ; đau đớn (trong lòng)

laden with sorrow; grief-stricken; woeful 参见:缠绵 悱恻

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容内心悲苦

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

đau khổ; đau đớn (trong lòng)

形容内心悲苦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️