WinHSK
返回查词
惭怍
cánzuò
ㄘㄢˊㄗㄨㄛˋ
HSK1adj单字

xấu hổ; hổ thẹn

feel ashamed

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惭愧

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

xấu hổ; hổ thẹn

惭愧

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️