返回查词
惶遽
huángjù
ㄏㄨㄤˊㄐㄩˋHSK1adj单字
hoảng hốt; sợ hãi; kinh hoàng; e sợ
frightened; scared; alarmed 神情 惶遽 look scared
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惊慌
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
hoảng hốt; sợ hãi; kinh hoàng; e sợ
惊慌
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️