WinHSK
返回查词
愤懑
fènmèn
ㄈㄣˋㄇㄣˋ
HSK1adj单字

phẫn uất; vô cùng căm phẫn

depressed and discontented; resentful 深感 愤懑 feel great resentment (at) 不胜 愤懑 be very resentful (at)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气愤;抑郁不平

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

phẫn uất; vô cùng căm phẫn

气愤;抑郁不平

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️