返回查词
慧黠
huìxiá
ㄏㄨㄟˋㄒㄧㄚˊHSK1adj单字
tinh ranh; láu cá; ranh ma; (thông minh nhưng gian giảo)
clever and artful; shrewd
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聪明而狡猾
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
tinh ranh; láu cá; ranh ma; (thông minh nhưng gian giảo)
聪明而狡猾
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️