WinHSK
返回查词
懵懂
měngdǒng
ㄇㄥˇㄉㄨㄥˇ
HSK1adj单字

hồ đồ; ngu ngơ; ngơ ngác; mơ hồ

ignorant; muddled 聪明一世, 懵懂

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糊涂;不明事理

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

hồ đồ; ngu ngơ; ngơ ngác; mơ hồ

糊涂;不明事理

他懵懂地回答问题。

tā měngdǒng de huídá wèntí.

HSK6

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngơ ngác.

He answered the question in a confused manner.

她对未来感到懵懂。

Tā duì wèilái gǎndào měngdǒng.

HSK6

Cô ấy mơ hồ về tương lai.

She feels confused about the future.

她懵懂地看着我们。

Tā měngdǒng de kàn zhe wǒmen.

HSK6

Cô ấy nhìn chúng tôi với vẻ ngơ ngác.

She looked at us with a confused expression.

他懵懂地回答了问题。

Tā měngdǒng de huídá le wèntí.

HSK6

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách ngơ ngác.

He answered the question in a dazed manner.

很难有一款玩具能够同时满足挑剔的大人和懵懂的儿童,但乐高做到了。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️