WinHSK
返回查词
懵逼
měng
ㄇㄥˇㄅㄧ
HSK1v单字

đơ; ngơ ngác; xịt keo; sững sờ; ngỡ ngàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惊讶得说不出话:形容非常惊讶或震惊到无法开口说话

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

đơ; ngơ ngác; xịt keo; sững sờ; ngỡ ngàng

惊讶得说不出话:形容非常惊讶或震惊到无法开口说话

这个消息让我懵了。

Zhège xiāoxi ràng wǒ měng le.

HSK6

Tin này khiến tôi ngơ ngác không thôi.

This news left me dumbfounded.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️