WinHSK
返回查词
抖擞
dǒusǒu
ㄉㄡˇㄙㄡˇ
HSK1v单字

hăng hái; phấn chấn

bestir; enliven; rouse; invigorate [ 相关词条 ] 抖擞精神 brace up; brace oneself (up); pull oneself together; pluck one's strength; pluck up one's spirits

漢越 đẩu tẩu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 振作

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

hăng hái; phấn chấn

振作

他们精神抖擞地迎接挑战。

Tāmen jīngshén dǒusǒu de yíngjiē tiǎozhàn.

HSK6

Họ hăng hái đón nhận thử thách.

They met the challenge with vigor.

她听后立刻精神抖擞。

Tā tīng hòu lìkè jīngshén dǒusǒu.

HSK6

Cô ấy nghe xong liền phấn chấn ngay.

She immediately perked up after hearing it.

我们抖擞精神地参加运动会。

Wǒmen dǒusǒu jīngshén de cānjiā yùndònghuì.

HSK6

Chúng tôi hăng hái tham gia hội thao.

We participated in the sports meet with great vigor.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️