返回查词
挽囘
wǎnhuí
ㄨㄢˇHSK1v单字
xoay chuyển (từ xấu sang tốt)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扭轉已成的不利局面。
- 收回 (利權) 。
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
xoay chuyển (từ xấu sang tốt)
扭轉已成的不利局面。
义项 ②v≈HSK1
vãn hồi; thu lại; bù lại; bù đắp lại (quyền lợi)
收回 (利權) 。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️