WinHSK
返回查词
搢绅
jìnshēn
ㄐㄧㄣˋㄕㄣ
HSK1n单字

quan; quan chức; chức sắc; hưu quan

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖缙绅〗 (j́nshēn)
  2. 古代称有官职的或做过官的人

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quan; quan chức; chức sắc; hưu quan

见〖缙绅〗 (j́nshēn)

义项 nHSK1

tấn thân

古代称有官职的或做过官的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️