WinHSK
返回查词
摩挲
suō
ㄇㄛˊㄙㄨㄛ
HSK1v单字

vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手掌抚摩衣物,使其平贴
  2. 用手抚摩
  3. 用手握住条状物向一端滑动

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ

用手掌抚摩衣物,使其平贴

义项 vHSK1

xoa

用手抚摩

义项 vHSK1

vuốt

用手握住条状物向一端滑动

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️