返回查词 摩羯座mó jié zuòHSK6cung Ma Kết
摩羯
mójié
ㄇㄛˊㄐㄧㄝˊHSK1n单字
Ma Kết (dấu sao)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Capricorn (star sign)
- northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Ma Kết (dấu sao)
Capricorn (star sign)
义项 ②n≈HSK1
người phương bắc trong thời cổ điển, một nhánh của tộc Huns hay Xiongnu 匈奴
northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️