WinHSK
返回查词
摩羯
jié
ㄇㄛˊㄐㄧㄝˊ
HSK1n单字

Ma Kết (dấu sao)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Capricorn (star sign)
  2. northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Ma Kết (dấu sao)

Capricorn (star sign)

义项 nHSK1

người phương bắc trong thời cổ điển, một nhánh của tộc Huns hay Xiongnu 匈奴

northern people in classical times, a branch of the Huns or Xiongnu 匈奴

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️